Logo

Personal Ops Runbook

Personal runbook covering infrastructure operations for Cloud, Kubernetes, OpenStack, and Ceph environments. Includes deployment and teardown procedures, node management, cluster monitoring setup, and incident response workflows compiled from day-to-day operational work. Intended strictly for personal reference — configurations and scripts are environment-specific and not guaranteed to work as-is elsewhere.

[English] TELL ME ABOUT YOUR DAY?

Bài mẫu trả lời câu hỏi phỏng vấn/giao tiếp cơ bản — kể về một ngày của bạn


MỤC LỤC

  • PHẦN A — Từng câu theo trình tự trong ngày (học từng câu)
  • PHẦN B — Đoạn văn kể liền mạch (luyện nói, luyện nhịp)
  • PHẦN C — Từ vựng cần nhớ
  • PHẦN D — Cấu trúc cần nhớ
  • PHẦN E — Tự kiểm tra

Cách dùng: Bấm nghe từng câu ở Phần A trước, che tiếng Việt lại và đoán nghĩa. Sau khi thuộc từng câu, qua Phần B nghe/đọc liền mạch cả đoạn để luyện nhịp nói tự nhiên — cuối Phần B có 1 nút nghe TOÀN BỘ câu chuyện nối liền. Xem thêm gợi ý học chi tiết ở cuối bài.

---

PHẦN A — TỪNG CÂU

PART A — SENTENCE BY SENTENCE


1. MORNING ROUTINE / BUỔI SÁNG


2. BREAKFAST & LEAVING HOME / ĂN SÁNG VÀ RA KHỎI NHÀ


3. THE ELEVATOR / THANG MÁY CHUNG CƯ


4. GOING TO WORK / ĐI LÀM


5. EVENING & DINNER / BUỔI TỐI VÀ BỮA TỐI


6. WINDING DOWN / DỌN DẸP VÀ CHUẨN BỊ NGỦ

---

PHẦN B — ĐOẠN VĂN KỂ LIỀN MẠCH

PART B — THE FULL STORY

Cùng nội dung Phần A, nhưng viết liền như khi bạn kể chuyện cho người khác nghe. Bấm vào đoạn để nghe cả đoạn liền mạch (sóng âm), hợp để luyện nghe và luyện nói theo (shadowing). Cuối Phần B có 1 nút nghe TOÀN BỘ câu chuyện nối liền.


1. MORNING ROUTINE / BUỔI SÁNG


2. BREAKFAST & LEAVING HOME / ĂN SÁNG VÀ RA KHỎI NHÀ


3. THE ELEVATOR / THANG MÁY CHUNG CƯ


4. GOING TO WORK / ĐI LÀM


5. EVENING & DINNER / BUỔI TỐI VÀ BỮA TỐI


6. WINDING DOWN / DỌN DẸP VÀ CHUẨN BỊ NGỦ

---

PHẦN C — TỪ VỰNG CẦN NHỚ

PART C — VOCABULARY

English Tiếng Việt
personal hygiene vệ sinh cá nhân
brush my teeth đánh răng
wash my face rửa mặt
take a shower tắm
refreshing sảng khoái
feed the fish cho cá ăn
aquarium bể cá
ornamental fish cá cảnh
potted plant chậu cây
balcony ban công
sunlight ánh nắng
splash into tạt vào
elevator thang máy
apartment building chung cư
heavily used được dùng rất nhiều
motorbike xe máy
on the way to trên đường đến
get hungry đói bụng
eat out ăn ở ngoài
entertainment show chương trình giải trí
clean up dọn dẹp
wash the dishes rửa chén bát
get ready for bed chuẩn bị đi ngủ

---

PHẦN D — CẤU TRÚC CẦN NHỚ

PART D — KEY STRUCTURES

Cấu trúc Ý nghĩa / cách dùng Ví dụ trong bài
On the day(s) when + S + V, ... Nói về việc gì xảy ra vào những ngày có điều kiện cụ thể On the days my wife works from home, I go alone.
Before + V-ing, S + V Trước khi làm việc A thì làm việc B Before leaving, I bring the plants outside.
While + S + V, S + V Hai việc xảy ra cùng lúc While my wife prepares breakfast, I feed the fish.
It's important to + V Nhấn mạnh một việc quan trọng cần làm It's important to check and close the windows.
After + V-ing / After + S + V, S + V Làm việc B ngay sau khi việc A kết thúc After finishing work, we go home.
usually / always / often / sometimes Trạng từ tần suất — đứng SAU "to be", đứng TRƯỚC động từ thường I always take a shower. / We usually wake up at 6:30.

---

PHẦN E — TỰ KIỂM TRA

PART E — TEST YOURSELF

Dịch sang tiếng Anh. Đáp án nằm trong các câu ở Phần A.

  1. Tôi luôn tắm trước khi đi làm.
  2. Trong khi vợ tôi chuẩn bị bữa sáng, tôi cho cá ăn.
  3. Trước khi đi, tôi thường mang vài chậu cây ra ban công.
  4. Có những lúc chúng tôi phải chờ thang máy hơn năm phút.
  5. Vào những ngày vợ tôi làm việc ở nhà, tôi đi một mình bằng xe máy.
  6. Chúng tôi thường chọn ăn ở ngoài.
  7. Sau khi ăn tối, chúng tôi dọn dẹp nhà cửa và rửa chén bát.

Cách học hiệu quả

  1. Nghe trước khi đọc — bấm nghe từng câu, cố đoán nghĩa trước khi nhìn phần tiếng Việt.
  2. Shadowing (nói đè theo) — nghe xong 1 câu thì lặp lại ngay lập tức, cố bắt chước đúng ngữ điệu.
  3. Học theo cụm, không học từng từ lẻ — ví dụ nhớ nguyên cụm "take a shower", "feed the fish", "eat out" thay vì nhớ rời rạc từng từ.
  4. Tự kể lại bằng chi tiết của chính mình — giữ nguyên khung câu (Phần D), chỉ đổi giờ giấc/thói quen/công việc thật của bạn. Đây là cách luyện phản xạ trả lời câu hỏi phỏng vấn tốt nhất.
  5. Ôn theo từng phần nhỏ (mỗi lần 1 mục trong Phần A) thay vì học nguyên bài 1 lúc — dễ nhớ và không nản.

Chúc bạn học tốt. Mỗi ngày học 1-2 mục ở Phần A, cuối tuần nghe lại nguyên Phần B. Một tuần là bạn kể được cả ngày của mình bằng tiếng Anh.