Logo

Personal Ops Runbook

Personal runbook covering infrastructure operations for Cloud, Kubernetes, OpenStack, and Ceph environments. Includes deployment and teardown procedures, node management, cluster monitoring setup, and incident response workflows compiled from day-to-day operational work. Intended strictly for personal reference — configurations and scripts are environment-specific and not guaranteed to work as-is elsewhere.

[English] How to Answer Job Interview Questions in English


Mục lục: Phần A: 8 câu hỏi phỏng vấn thường gặp (giữ nguyên, có audio cho từng câu) · Phần B: Cụm từ hay dùng khi trả lời phỏng vấn · Phần C: Luyện ghép câu · Phần D: Mô phỏng phỏng vấn ngắn


PHẦN A — 8 câu hỏi phỏng vấn thường gặp

Question 1: Tell me a little about yourself.

Kể tôi nghe một chút về bạn đi.

image

Answer:

Question 2: Where do you see yourself five years from now?

Bạn thấy mình ở đâu sau 5 năm nữa?

image

Answer:

Question 3: What are your strengths/weaknesses?

Điểm mạnh/điểm yếu của bạn là gì?

image

Answer:

Question 4: What is your leadership style?

Phong cách lãnh đạo của bạn là gì?

image

Answer:

Question 5: Can you tell me about a time when you demonstrated [kỹ năng hoặc phẩm chất cần thiết cho vị trí ứng tuyển]?

Answer:

Question 6: Tell me about a time you dealt with a challenging situation at work.

Hãy kể cho tôi nghe về một lần bạn phải đối mặt với một tình huống khó khăn ở nơi làm việc.

Answer:

Question 7: Why do you want this job?

Tại sao bạn muốn công việc này?

Answer:

Question 8: Why should we hire you?

Tại sao chúng tôi nên tuyển dụng bạn?

Answer:


PHẦN B — Cụm từ hay dùng khi trả lời phỏng vấn

English Tiếng Việt Ví dụ
I am currently working as ... Hiện tại tôi đang làm việc với vai trò là ... "I am currently working as a Senior System Engineer."
One of my strengths/weaknesses is ... Một trong những điểm mạnh/điểm yếu của tôi là ... "One of my strengths is my ability to learn quickly."
I am confident that I can ... Tôi tự tin rằng tôi có thể ... "I am confident that I can make a significant contribution."
I am passionate about ... Tôi đam mê ... "I am passionate about technology."
I take responsibility for ... Tôi chịu trách nhiệm ... "I take responsibility for leading the team."
I am excited about the opportunity to ... Tôi rất vui mừng về cơ hội được ... "I am excited about the opportunity to work here."
a significant contribution một đóng góp đáng kể "make a significant contribution to the team"
a proven track record thành tích đã được chứng minh "a proven track record of success"

Bài tập nhỏ: che cột tiếng Việt lại, tự nói nghĩa; sau đó tự đặt 1 câu mới cho mỗi cụm, dùng đúng thông tin của bản thân bạn.


PHẦN C — Luyện ghép câu (bấm nghe từng câu)

"I am currently working as ..."

"One of my strengths is ..."

"I am confident that I can ..."

"I am passionate about ..."


PHẦN D — Mô phỏng phỏng vấn ngắn

Bối cảnh: nhà tuyển dụng phỏng vấn ứng viên cho vị trí IT.

Cụm từ hay dùng:

  • Tell me a little about yourself. = Hãy kể cho tôi nghe một chút về bạn (câu mở đầu gần như MỌI cuộc phỏng vấn)
  • Why should we hire you? = Tại sao chúng tôi nên tuyển bạn? (câu hỏi kinh điển, cần trả lời tự tin, ngắn gọn)
  • Thank you for your time / the opportunity = Cảm ơn vì thời gian/cơ hội này (câu kết lịch sự, nên dùng khi kết thúc phỏng vấn)

Cách luyện tập nhanh

  1. Nghe lại từng câu trả lời ở Phần A, che tiếng Việt, tự dịch ngược sang tiếng Anh.
  2. Thay các placeholder ([chức danh], [tên công ty cũ], [list of technologies]...) bằng thông tin thật của bạn, tự nói lại toàn bộ câu trả lời.
  3. Luyện Phần C cho đến khi ghép câu trôi chảy — đây chính là những mẫu câu sẽ dùng lặp lại nhiều nhất khi phỏng vấn thật.
  4. Đóng vai lại Phần D với 1 người khác, hoặc tự nói cả 2 vai trước gương.