[English] How to Answer Job Interview Questions in English
Mục lục: Phần A: 8 câu hỏi phỏng vấn thường gặp (giữ nguyên, có audio cho từng câu) · Phần B: Cụm từ hay dùng khi trả lời phỏng vấn · Phần C: Luyện ghép câu · Phần D: Mô phỏng phỏng vấn ngắn
PHẦN A — 8 câu hỏi phỏng vấn thường gặp
Question 1: Tell me a little about yourself.
Kể tôi nghe một chút về bạn đi.
Answer:
Question 2: Where do you see yourself five years from now?
Bạn thấy mình ở đâu sau 5 năm nữa?
Answer:
Question 3: What are your strengths/weaknesses?
Điểm mạnh/điểm yếu của bạn là gì?
Answer:
Question 4: What is your leadership style?
Phong cách lãnh đạo của bạn là gì?
Answer:
Question 5: Can you tell me about a time when you demonstrated [kỹ năng hoặc phẩm chất cần thiết cho vị trí ứng tuyển]?
Answer:
Question 6: Tell me about a time you dealt with a challenging situation at work.
Hãy kể cho tôi nghe về một lần bạn phải đối mặt với một tình huống khó khăn ở nơi làm việc.
Answer:
Question 7: Why do you want this job?
Tại sao bạn muốn công việc này?
Answer:
Question 8: Why should we hire you?
Tại sao chúng tôi nên tuyển dụng bạn?
Answer:
PHẦN B — Cụm từ hay dùng khi trả lời phỏng vấn
| English | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| I am currently working as ... | Hiện tại tôi đang làm việc với vai trò là ... | "I am currently working as a Senior System Engineer." |
| One of my strengths/weaknesses is ... | Một trong những điểm mạnh/điểm yếu của tôi là ... | "One of my strengths is my ability to learn quickly." |
| I am confident that I can ... | Tôi tự tin rằng tôi có thể ... | "I am confident that I can make a significant contribution." |
| I am passionate about ... | Tôi đam mê ... | "I am passionate about technology." |
| I take responsibility for ... | Tôi chịu trách nhiệm ... | "I take responsibility for leading the team." |
| I am excited about the opportunity to ... | Tôi rất vui mừng về cơ hội được ... | "I am excited about the opportunity to work here." |
| a significant contribution | một đóng góp đáng kể | "make a significant contribution to the team" |
| a proven track record | thành tích đã được chứng minh | "a proven track record of success" |
Bài tập nhỏ: che cột tiếng Việt lại, tự nói nghĩa; sau đó tự đặt 1 câu mới cho mỗi cụm, dùng đúng thông tin của bản thân bạn.
PHẦN C — Luyện ghép câu (bấm nghe từng câu)
"I am currently working as ..."
"One of my strengths is ..."
"I am confident that I can ..."
"I am passionate about ..."
PHẦN D — Mô phỏng phỏng vấn ngắn
Bối cảnh: nhà tuyển dụng phỏng vấn ứng viên cho vị trí IT.
Cụm từ hay dùng:
- Tell me a little about yourself. = Hãy kể cho tôi nghe một chút về bạn (câu mở đầu gần như MỌI cuộc phỏng vấn)
- Why should we hire you? = Tại sao chúng tôi nên tuyển bạn? (câu hỏi kinh điển, cần trả lời tự tin, ngắn gọn)
- Thank you for your time / the opportunity = Cảm ơn vì thời gian/cơ hội này (câu kết lịch sự, nên dùng khi kết thúc phỏng vấn)
Cách luyện tập nhanh
- Nghe lại từng câu trả lời ở Phần A, che tiếng Việt, tự dịch ngược sang tiếng Anh.
- Thay các placeholder ([chức danh], [tên công ty cũ], [list of technologies]...) bằng thông tin thật của bạn, tự nói lại toàn bộ câu trả lời.
- Luyện Phần C cho đến khi ghép câu trôi chảy — đây chính là những mẫu câu sẽ dùng lặp lại nhiều nhất khi phỏng vấn thật.
- Đóng vai lại Phần D với 1 người khác, hoặc tự nói cả 2 vai trước gương.