Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh
Tổng hợp gần như toàn bộ các dạng câu hỏi thường gặp trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày — mỗi loại đều có nhiều mẫu câu, ví dụ thực tế và giải thích cách dùng. Mục tiêu chính là luyện PHẢN XẠ ĐẶT CÂU HỎI, nên bấm nghe từng câu, đọc theo, rồi che phần tiếng Việt lại tự dịch ngược để luyện.
Mục lục
- Phần A. Câu hỏi Yes/No
- Phần B. Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions)
- Phần C. Câu hỏi về chủ ngữ vs. tân ngữ
- Phần D. Câu hỏi lựa chọn (Or-questions)
- Phần E. Câu hỏi đuôi (Tag questions)
- Phần F. Câu hỏi gián tiếp / lịch sự
- Phần G. Câu hỏi phủ định
- Phần H. Câu hỏi với giới từ ở cuối câu
- Phần I. Câu hỏi tu từ & câu hỏi thành ngữ thường gặp
- Phần K. Bảng tổng hợp nhanh
Phần A — Câu hỏi Yes/No
Loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "Yes" hoặc "No". Cấu trúc chung: đảo trợ động từ (auxiliary) lên trước chủ ngữ.
A1. Với "to be" (am/is/are/was/were)
A2. Với động từ khiếm khuyết (modal verbs: can, could, will, would, should, may, must)
A3. Với "do / does / did" (động từ thường)
A4. Với "have / has" (thì hoàn thành)
A5. Câu trả lời ngắn chuẩn
Luôn lặp lại đúng trợ động từ đã dùng trong câu hỏi, không dùng "Yes, I like" (sai):
- Do you like it? → Yes, I do. / No, I don't.
- Is he coming? → Yes, he is. / No, he isn't.
- Have you finished? → Yes, I have. / No, I haven't.
- Can you drive? → Yes, I can. / No, I can't.
Phần B — Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions)
Cấu trúc chung: Từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính…? (trừ khi từ để hỏi CHÍNH LÀ chủ ngữ — xem Phần C).
B1. WHAT — hỏi về sự việc/sự vật, có rất nhiều biến thể
Hỏi thông tin cơ bản
What + danh từ (hỏi cụ thể một loại thông tin)
What...like? — hỏi ĐẶC ĐIỂM/MÔ TẢ (khác với "How", xem giải thích ở B9)
What about…? / How about…? — gợi ý, đề nghị
What if…? — giả định, "nếu như…thì sao"
What...for? — hỏi MỤC ĐÍCH
Các cụm quen thuộc khác với What
B2. WHO — hỏi về NGƯỜI (chủ ngữ hoặc tân ngữ)
B3. WHOM — hình thức trang trọng của "Who" khi làm tân ngữ
Trong tiếng Anh nói hàng ngày, người bản xứ hầu như luôn dùng Who thay cho "Whom", kể cả khi làm tân ngữ. "Whom" chỉ còn xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc sau giới từ.
B4. WHOSE — hỏi về SỞ HỮU (của ai)
B5. WHICH — hỏi LỰA CHỌN trong một số lượng giới hạn (khác "What" — xem so sánh bên dưới)
So sánh What vs Which: dùng What khi lựa chọn KHÔNG giới hạn/mở ("What do you want to eat?" —
có vô số món có thể chọn); dùng Which khi lựa chọn giới hạn trong một tập hợp cụ thể đã biết
("Which do you want, tea or coffee?" — chỉ có 2 lựa chọn).
B6. WHEN — hỏi THỜI GIAN
B7. WHERE — hỏi ĐỊA ĐIỂM
B8. WHY — hỏi LÝ DO
B9. HOW — hỏi CÁCH THỨC, và rất nhiều cụm "How + tính từ" để hỏi MỨC ĐỘ
How đơn thuần — hỏi cách làm/tình trạng
So sánh How vs What...like: "How is she?" hỏi về TÌNH TRẠNG/SỨC KHỎE hiện tại ("Cô ấy dạo này
sao rồi/khỏe không?"), còn "What is she like?" hỏi về TÍNH CÁCH/ĐẶC ĐIỂM nói chung ("Cô ấy là
người như thế nào?"). Hai câu nhìn giống nhau nhưng hỏi hai thứ khác hẳn.
How + tính từ/trạng từ — hỏi MỨC ĐỘ, đây là nhóm rất hay dùng và dễ nhầm
Các cụm quen thuộc khác với How
Phần C — Câu hỏi về CHỦ NGỮ vs TÂN NGỮ (điểm ngữ pháp rất hay sai)
Đây là quy tắc quan trọng nhất khi đặt câu hỏi Wh-: nếu từ để hỏi chính là chủ ngữ của câu, ta KHÔNG dùng trợ động từ do/does/did, giữ nguyên trật tự như câu khẳng định. Nếu từ để hỏi là tân ngữ, ta phải đảo trợ động từ lên như bình thường.
| Hỏi chủ ngữ (không cần do/does/did) | Hỏi tân ngữ (cần do/does/did) |
|---|---|
| Who called you? (Ai đã gọi bạn?) | Who did you call? (Bạn đã gọi ai?) |
| What happened? (Chuyện gì xảy ra?) | What did you do? (Bạn đã làm gì?) |
| Who lives here? (Ai sống ở đây?) | Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) |
| Which team won? (Đội nào đã thắng?) | Which team did you support? (Bạn ủng hộ đội nào?) |
Mẹo nhận biết nhanh: thử trả lời câu hỏi bằng cách thay từ để hỏi bằng một danh từ — nếu danh từ đó đứng NGAY TRƯỚC động từ chính (làm chủ ngữ của động từ đó) thì không cần "do/does/did".
Phần D — Câu hỏi lựa chọn (Or-questions)
Cấu trúc: Yes/No question + or + lựa chọn khác? — câu trả lời không phải Yes/No mà là chọn 1 trong các phương án.
Phần E — Câu hỏi đuôi (Tag questions)
Thêm một "cái đuôi" ngắn vào cuối câu khẳng định/phủ định để xác nhận lại thông tin. Quy tắc: câu chính khẳng định → đuôi phủ định; câu chính phủ định → đuôi khẳng định. Đuôi luôn dùng đúng trợ động từ của câu chính.
Phần F — Câu hỏi gián tiếp / lịch sự (Indirect questions)
Dùng khi muốn hỏi một cách LỊCH SỰ hơn, thường bắt đầu bằng một cụm dẫn ("Could you tell me…", "Do you know…", "I wonder…"). Điểm ngữ pháp quan trọng: phần câu hỏi bên trong giữ nguyên trật tự CÂU KHẲNG ĐỊNH, không đảo trợ động từ, và không dùng do/does/did.
Phần G — Câu hỏi phủ định (Negative questions)
Dùng để bày tỏ SỰ NGẠC NHIÊN, xác nhận điều mình đã nghĩ, hoặc để MỜI/ĐỀ NGHỊ một cách nhẹ nhàng hơn.
Phần H — Câu hỏi với giới từ ở CUỐI câu (rất phổ biến trong văn nói)
Trong tiếng Anh nói hàng ngày, giới từ thường bị "đẩy" ra cuối câu thay vì đặt trước từ để hỏi (kiểu trang trọng "To whom are you speaking?" gần như chỉ có trong văn viết).
Phần I — Câu hỏi tu từ & các câu hỏi thành ngữ hay gặp trong giao tiếp
Câu hỏi tu từ (rhetorical question) — không thực sự cần câu trả lời, dùng để nhấn mạnh:
Câu hỏi thành ngữ/quen dùng hàng ngày, nên thuộc lòng cả câu:
Phần K — Bảng tổng hợp nhanh
| Từ hỏi | Hỏi về | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|
| What | sự việc, sự vật, hành động | What do you want? |
| Who | người (chủ ngữ/tân ngữ) | Who is she? |
| Whom | người (tân ngữ, trang trọng) | Whom did you meet? |
| Whose | sở hữu | Whose bag is this? |
| Which | lựa chọn giới hạn | Which one do you want? |
| When | thời gian | When did you leave? |
| Where | địa điểm | Where do you work? |
| Why | lý do | Why are you crying? |
| How | cách thức | How do I get there? |
| How + adj | mức độ (tuổi, độ dài, tần suất...) | How old are you? |
Cách luyện tập gợi ý
- Bấm nghe từng câu tiếng Anh trước, cố đoán nghĩa, rồi mới xem bản dịch tiếng Việt.
- Với mỗi từ để hỏi, tự đặt thêm 2-3 câu hỏi MỚI của riêng bạn (không cần liên quan tới ví dụ trong bài).
-
Chọn ngẫu nhiên 5 câu, che phần tiếng Anh, tự dịch từ tiếng Việt ngược lại sang tiếng Anh, rồi so sánh với audio.
-
Ưu tiên luyện kỹ Phần C (chủ ngữ vs tân ngữ) và Phần F (câu hỏi gián tiếp) — đây là 2 phần người học hay sai nhất dù đã biết từ vựng.