Logo

Personal Ops Runbook

Personal runbook covering infrastructure operations for Cloud, Kubernetes, OpenStack, and Ceph environments. Includes deployment and teardown procedures, node management, cluster monitoring setup, and incident response workflows compiled from day-to-day operational work. Intended strictly for personal reference — configurations and scripts are environment-specific and not guaranteed to work as-is elsewhere.

Các con vật hàng ngày bằng tiếng Anh — bé Hà Mai Anh (2 tuổi)

Bài mẫu cho bé Hà Mai Anh, 2 tuổi, học 20 con vật quen thuộc bằng tiếng Anh, theo kiểu bố hỏi — con trả lời (giống 1 buổi chơi thẻ hình flashcard). Mỗi câu bấm trực tiếp vào chữ tiếng Anh để nghe đọc mẫu, phần tiếng Việt để ngay trong ngoặc. Hình minh họa dùng emoji lớn thay vì ảnh tải từ mạng — vừa dễ thương/đúng phong cách hoạt hình, vừa không lo link ảnh die theo thời gian hay tốn dung lượng, hiện đúng trên mọi thiết bị kể cả offline.

(Đang dùng tạm giọng người lớn có sẵn cho cả Bố lẫn Mai Anh — muốn có giọng gần với bé hơn thì vào Admin → ElevenLabs → Voice Profiles thêm giọng mới rồi đổi lại dòng voices: trong từng khối bên dưới.)

Cách chơi gợi ý: che phần trả lời của Mai Anh, để bé tự nhìn hình đoán trước, rồi mới bấm nghe câu trả lời mẫu để đối chiếu. Mỗi ngày học 3–4 con, ôn lại con cũ trước khi qua con mới.


1. Cat — con mèo

image

2. Dog — con chó

image

3. Chicken — con gà

🐔
🌽

4. Duck — con vịt

🦆
🍚

5. Cow — con bò

🐮
🌿

6. Pig — con lợn

🐷
🥬

7. Horse — con ngựa

🐴
🌿

8. Sheep — con cừu

🐑
🌿

9. Rabbit — con thỏ

🐰
🥕

10. Fish — con cá

🐟
🪱

11. Bird — con chim

🐦
🌾

12. Elephant — con voi

🐘
🍌

13. Monkey — con khỉ

🐵
🍌

14. Lion — con sư tử

🦁
🍖

15. Tiger — con hổ

🐯
🍖

16. Bear — con gấu

🐻
🍯

17. Frog — con ếch

🐸
🪰

18. Turtle — con rùa

🐢
🥬

19. Butterfly — con bướm

🦋
🌸

20. Bee — con ong

🐝
🌻

21. Dinosaur Egg & Baby Dinosaur — trứng khủng long & khủng long con

🥚
🦕