[English] Company Profile — Zenhub
Bài học tiếng Anh dựa trên 1 công ty thật cùng mảng hạ tầng IT với bạn: Zenhub (zenhub.vn) — công ty tư vấn, triển khai và vận hành hạ tầng IT cho doanh nghiệp. Nội dung dùng câu từ phổ thông, hay gặp hàng ngày — không dùng từ hiếm, để bạn nghe/nói phản xạ nhanh, không phải để học từ mới khó.
Mục lục:
- Phần A: Giới thiệu công ty (hội thoại)
- Phần B: Từ vựng cần nhớ
- Phần C: Luyện ghép câu
- Phần D: Hội thoại đồng nghiệp bàn về Zenhub
- Phần E: Ngữ pháp hay dùng khi giới thiệu 1 công ty
PHẦN A — Giới thiệu công ty
1. Zenhub là công ty gì?
Cụm từ hay dùng:
- based in (a city) = có trụ sở tại (thành phố nào đó)
- keep (something) running smoothly = giữ cho cái gì đó hoạt động trơn tru
- not just fix it = không chỉ sửa nó (dùng để nhấn mạnh "làm nhiều hơn mức tối thiểu")
- based on (something) = dựa trên cái gì đó
- each company's needs and budget = nhu cầu và ngân sách riêng của từng công ty
2. Các giải pháp và dịch vụ chính
Cụm từ hay dùng:
- a few main types of (something) = một vài loại chính của cái gì đó
- take care of (something) = lo/chăm sóc cho cái gì đó (rất hay dùng, không trang trọng lắm)
- day-to-day operation = việc vận hành hàng ngày
- around the clock = 24/7, suốt ngày đêm (thành ngữ, thay cho "24 hours a day")
- as soon as something looks wrong = ngay khi có gì đó có vẻ không ổn
- if something goes wrong = nếu có sự cố/trục trặc gì đó xảy ra
3. Quy trình làm việc
Cụm từ hay dùng:
- a simple four-step process = 1 quy trình 4 bước đơn giản (mẫu câu đếm bước, dùng được cho quy trình bất kỳ)
- before suggesting anything = trước khi đề xuất bất cứ điều gì
- fits the real situation = phù hợp với tình huống thực tế
- step by step = từng bước một
- respond within (a time) = phản hồi trong vòng (khoảng thời gian nào đó)
4. Vì sao khách hàng chọn Zenhub
Cụm từ hay dùng:
- work with (a company/partner) = hợp tác/làm việc với (công ty/đối tác nào đó)
- from X to Y = từ X đến Y (liệt kê phạm vi rộng)
- not what costs the most = không phải cái tốn tiền nhất
- save both time and money = tiết kiệm cả thời gian lẫn tiền bạc
PHẦN B — Từ vựng cần nhớ
| English | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| infrastructure | hạ tầng | "IT infrastructure" = hạ tầng IT |
| consulting | tư vấn | "an IT consulting company" |
| solution | giải pháp | "design a solution" |
| customer / client | khách hàng | "help a customer" |
| deploy | triển khai | "deploy a new system" |
| manage | quản lý | "manage a server" |
| monitor | giám sát | "monitor the system 24/7" |
| reliable | đáng tin cậy | "a reliable system" |
| scalable | có thể mở rộng | "a scalable solution" |
| downtime | thời gian ngừng hoạt động | "reduce downtime" |
| backup | sao lưu | "backup operations" |
| budget | ngân sách | "fit the customer's budget" |
| assessment | sự đánh giá | "a free assessment" |
| support | hỗ trợ | "24/7 support" |
| respond | phản hồi | "respond within 2 hours" |
Bài tập nhỏ: che cột tiếng Việt lại, nhìn cột English, tự nói nghĩa tiếng Việt to lên. Sau đó làm ngược lại: che cột English, nhìn tiếng Việt, tự nói từ tiếng Anh.
PHẦN C — Luyện ghép câu (bấm nghe từng câu)
Bấm vào câu gốc (in đậm) để nghe riêng câu đó, bấm vào 1 dòng bên dưới để nghe nguyên câu ghép đầy đủ. Đây là những mẫu câu rất hay dùng khi giới thiệu về 1 công ty bất kỳ, không riêng gì Zenhub.
"We provide ..."
"We help businesses ..."
"Our team can ..."
PHẦN D — Hội thoại: hai đồng nghiệp bàn về Zenhub
Bối cảnh: hai đồng nghiệp nói chuyện trong giờ nghỉ, một người vừa nghe nói về Zenhub.
Cụm từ hay dùng:
- have you heard of (something/someone)? = cậu có nghe nói về cái gì/ai đó chưa? (câu mở đầu chủ đề rất phổ biến)
- I think so = tớ nghĩ vậy/hình như vậy (trả lời khi không chắc 100%)
- an outsourced IT team = 1 đội IT thuê ngoài
- sounds useful/good = nghe có vẻ hữu ích/hay
- reach out to (someone) = liên hệ với ai đó (thân thiện hơn "contact")
PHẦN E — Ngữ pháp hay dùng khi giới thiệu 1 công ty
1. Thì hiện tại đơn (Present Simple) — để nói sự thật/việc luôn đúng
Khi giới thiệu 1 công ty làm gì, dùng hiện tại đơn, vì đó là điều luôn đúng, không phải chỉ đang xảy ra lúc này.
-
Zenhub provides IT consulting services. (không nói "is providing" trừ khi ý muốn nhấn mạnh "ngay lúc này")
-
They help businesses manage their infrastructure.
- Their team monitors systems around the clock.
Công thức: Chủ ngữ số ít (he/she/it/company name) → động từ thêm -s/-es: provides, helps, monitors. Chủ ngữ số nhiều (they/we) → động từ giữ nguyên: provide, help, monitor.
2. Câu bị động (Passive) — khi nói công ty "được thành lập"
Khi nói về việc thành lập, người ta hay dùng câu bị động vì ai làm hành động đó không quan trọng bằng bản thân sự việc:
- Zenhub was founded in Ho Chi Minh City. (không cần nói ai đã thành lập)
- The company is based in District 1.
Công thức: was/were + động từ ở dạng quá khứ phân từ (past participle): founded, based.
3. Mệnh đề quan hệ "which/that" — để thêm thông tin mà không cần 2 câu riêng
- Zenhub offers a solution which fits the customer's budget. (thay vì viết 2 câu riêng)
- They have a process that starts with a free assessment.
Bài tập: viết 3 câu tiếng Anh nói về chính công ty/dự án bạn đang làm, dùng đúng 3 điểm ngữ pháp trên (hiện tại đơn, bị động, mệnh đề quan hệ).
Cách luyện tập nhanh
- Nghe lại Phần A, che tiếng Việt, tự dịch ngược sang tiếng Anh rồi so lại với bản gốc.
- Với mỗi khung "Cụm từ hay dùng", tự đặt 1 câu mới — không cần liên quan Zenhub, chỉ để nhớ cụm.
- Luyện Phần C (ghép câu) cho đến khi nói được cả câu đầy đủ mà không cần nhìn chữ.
- Đóng vai lại hội thoại Phần D với 1 người khác (hoặc tự nói cả 2 vai), đổi tên công ty thành công ty bạn quen thuộc để dễ nhớ hơn.