🎵 Tình Đơn Phương — Học tiếng Anh qua bài hát
Bản English cover — nghe nhạc và học từ vựng/cụm từ hay dùng qua chính lời bài hát. Vừa mở nhạc, vừa đọc lyric song ngữ bên dưới.
📺 Nghe gốc trên YouTube: https://www.youtube.com/watch?v=mNj8xsRbCjg&list
Mục lục:
- Phần A: Nghe nhạc + Lyrics song ngữ
- Phần B: Từ vựng & cụm từ khó
PHẦN A — Nghe nhạc + Lyrics song ngữ
Verse 1
- Wish I could say exactly — Ước gì anh có thể nói ra thật rõ
- The way I feel about you — cảm giác của anh dành cho em
- And I sometimes wonder — Và đôi khi anh tự hỏi
- Could you ever think of me that way — liệu em có bao giờ nghĩ về anh như vậy không
- I stared at you from a distance — Anh nhìn em từ xa
- When you laugh your eyes light up — khi em cười, đôi mắt em sáng lên
- You're as beautiful as ever — Em vẫn đẹp như mọi khi
- But I'm too shy to say that I love you — nhưng anh quá nhút nhát để nói rằng anh yêu em
Pre-Chorus
- Hopeless love — Tình yêu vô vọng
- You know you're truly falling for someone — Em biết mình thực sự đang phải lòng ai đó
- When you can't hate them for breaking your heart — khi em không thể ghét người đã làm tan vỡ trái tim mình
- My heart is aching baby can you feel it — Trái tim anh đang đau, em có cảm nhận được không
Chorus
- Darling can you feel the love I carry deep for you — Em yêu, em có cảm nhận được tình yêu sâu đậm anh dành cho em không
- I'm still waiting here alone hoping you'll be mine — Anh vẫn đang chờ đợi một mình, hy vọng em sẽ là của anh
- My one sided love — Tình yêu đơn phương của anh
- And you will never know how much I really care for you — Và em sẽ không bao giờ biết anh quan tâm đến em nhiều đến mức nào
-
I am still waiting in vain for your love — Anh vẫn đang chờ đợi tình yêu của em một cách vô vọng
-
Wish I could tell you — Ước gì anh có thể nói với em
- The way I feel about you — cảm giác của anh dành cho em
- And I sometimes wonder — Và đôi khi anh tự hỏi
- Could you ever think of me that way — liệu em có bao giờ nghĩ về anh như vậy không
(Instrumental)
Verse 2
Lặp lại y hệt Verse 1 ở trên.
Pre-Chorus
Lặp lại y hệt Pre-Chorus ở trên.
Chorus (x2)
Lặp lại y hệt Chorus ở trên, hát 2 lần liên tiếp để kết bài.
PHẦN B — Từ vựng & cụm từ khó
| English | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| from a distance | từ xa | "I stared at you from a distance." |
| light up | sáng lên (mắt/gương mặt) | dùng khi ai đó vui/hào hứng, không phải nghĩa đen "thắp sáng" |
| too shy to (do something) | quá nhút nhát để (làm gì) | cấu trúc: too + tính từ + to + V |
| hopeless love | tình yêu vô vọng | "hopeless" = không còn hy vọng |
| fall for someone | phải lòng ai đó | thành ngữ rất phổ biến, khác "fall down" (ngã) |
| break someone's heart | làm ai đó tan vỡ trái tim | "breaking your heart" trong bài là dạng V-ing sau "for" |
| aching | đau nhói (cảm xúc hoặc thể xác) | "My heart is aching" = trái tim đang đau |
| carry (a feeling) deep for someone | mang trong lòng tình cảm sâu đậm dành cho ai | cách nói văn hoa hơn "love someone deeply" |
| one sided love | tình yêu đơn phương | ghép từ "one side" (một phía) + "love" |
| care for someone | quan tâm, để tâm đến ai đó | khác "take care of" (chăm sóc) |
| wait in vain | chờ đợi vô ích/vô vọng | "in vain" = uổng công, không có kết quả |
Bài tập nhỏ: che cột tiếng Việt lại, tự nói nghĩa; sau đó tự đặt 1 câu mới cho mỗi cụm ở cột "English", không cần liên quan tới bài hát.
Cách luyện tập nhanh
- Nghe nguyên bài 1 lượt, chỉ nghe, chưa nhìn lyric.
- Nghe lại lần 2, vừa nghe vừa đọc theo lyric tiếng Anh.
- Che tiếng Việt, tự dịch từng dòng, đối chiếu lại bản dịch.
- Học thuộc phần "Từ vựng & cụm từ khó" ở Phần B, rồi hát lại thử không cần nhìn chữ.