[English] Hỏi đường
Bài học hội thoại hỏi đường/chỉ đường bằng tiếng Anh — 3 tình huống thường gặp khi đi du lịch. Bấm vào câu tiếng Anh để nghe đọc mẫu, tiếng Việt để sẵn bên cạnh.
PHẦN A — Hội thoại
1. Hỏi đường đến trạm xe buýt
Bối cảnh: một du khách bị lạc trong thành phố, hỏi một người địa phương đường đến trạm xe buýt gần nhất.
2. Hỏi đường đến chợ Bến Thành
Bối cảnh: một du khách hỏi đường đến chợ Bến Thành và hỏi thêm thông tin giờ mở cửa.
3. Hỏi đường đến Bưu điện Trung tâm
Bối cảnh: một du khách hỏi đường đến Bưu điện Trung tâm.
PHẦN B — Cụm từ cần nhớ
Cách hỏi đường
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Excuse me, can you help me? | Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không? |
| Excuse me, can you tell me how to get to...? | Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết đường đến... không? |
| Can you give me directions to...? | Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến... không? |
| Where is...? | ... ở đâu? |
| Is there anything else I should know? | Có điều gì tôi nên biết không? |
Cách chỉ đường
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go straight ahead. / Go straight down this street. | Đi thẳng. |
| Turn left / turn right at the intersection. | Rẽ trái / rẽ phải ở ngã tư. |
| Go right at the traffic light. | Rẽ phải ở đèn giao thông. |
| It's on your left / right. | Nó ở bên trái / bên phải của bạn. |
| It's two blocks away. | Nó cách đây hai dãy nhà. |
| It's about a 10-minute walk from here. | Cách đây khoảng 10 phút đi bộ. |
Cảm ơn & tạm biệt
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thank you (so much / very much). | Cảm ơn (rất nhiều). |
| You're welcome. / No problem. | Không có gì. |
| Have a nice day. | Chúc bạn một ngày tốt lành. |
Chúc bạn học tiếng Anh vui vẻ!