A DAY IN MY LIFE — MỘT NGÀY CỦA TÔI
Song ngữ Anh – Việt | Từ vựng đơn giản, dễ dùng
Tất cả trong một file. Chỉ dùng những từ tiếng Anh thông dụng nhất.
MỤC LỤC
- PHẦN A — 200 câu ngắn theo trình tự trong ngày (học từng câu)
- PHẦN B — Đoạn văn kể liền mạch (luyện nói, luyện nhịp)
- PHẦN C — Từ vựng thông dụng
- PHẦN D — Mẫu câu cơ bản
- PHẦN E — Tự kiểm tra
Cách dùng: Đọc to câu tiếng Anh trước, che phần tiếng Việt. Mỗi ngày 10 câu. Sau 3 tuần bạn sẽ thuộc gần hết.
---
PHẦN A — 200 CÂU NGẮN
PART A — 200 SHORT SENTENCES
1. WAKING UP AT 6 A.M. / THỨC DẬY LÚC 6 GIỜ SÁNG
2. MORNING EXERCISE / TẬP THỂ DỤC BUỔI SÁNG
3. GETTING CLEAN / VỆ SINH CÁ NHÂN
4. MAKING BREAKFAST / NẤU ĂN SÁNG
5. WAKING UP MY WIFE AND CHILD AT 7 / GỌI VỢ CON DẬY LÚC 7 GIỜ
6. FEEDING THE FISH / CHO CÁ ĂN
7. LEAVING THE DISHES / ĐỂ CHÉN BÁT LẠI
8. 7:30 — GETTING DRESSED / 7 GIỜ 30 — MẶC QUẦN ÁO
9. TAKING MY CHILD TO SCHOOL / CHỞ CON ĐI HỌC
10. GOING TO WORK — THE LONG RIDE / ĐI LÀM — QUÃNG ĐƯỜNG DÀI
Con số / The numbers
Thời gian / Time
Tiền bạc / Money
Kẹt xe / Traffic
Cách xoay xở / What I do
11. AT THE OFFICE / Ở VĂN PHÒNG
12. 5 P.M. — PICKING UP MY CHILD / 5 GIỜ CHIỀU — ĐÓN CON
13. EVENING AT HOME / BUỔI TỐI Ở NHÀ
14. CLEANING UP / DỌN DẸP
15. RELAXING AND SLEEPING / THƯ GIÃN VÀ ĐI NGỦ
---
PHẦN B — ĐOẠN VĂN KỂ LIỀN MẠCH
PART B — THE FULL STORY
Cùng nội dung, nhưng viết liền như khi bạn kể chuyện cho người khác nghe. Bấm vào đoạn để nghe cả đoạn liền mạch (sóng âm), hợp để luyện nghe và luyện nói theo (shadowing). Cuối Phần B có 1 nút nghe TOÀN BỘ câu chuyện nối liền.
1. WAKING UP AT 6 A.M. / THỨC DẬY LÚC 6 GIỜ SÁNG
2. MORNING EXERCISE & GETTING READY / TẬP THỂ DỤC VÀ VỆ SINH CÁ NHÂN
3. MAKING BREAKFAST / NẤU BỮA SÁNG
4. WAKING THE FAMILY UP / GỌI CẢ NHÀ DẬY VÀ ĂN SÁNG CÙNG NHAU
5. FEEDING THE FISH, LEAVING THE DISHES / CHO CÁ ĂN, ĐỂ CHÉN BÁT LẠI
6. GETTING DRESSED & TAKING MY CHILD TO SCHOOL / MẶC ĐỒ VÀ CHỞ CON ĐI HỌC
7. THE LONG RIDE TO WORK / QUÃNG ĐƯỜNG DÀI ĐI LÀM
8. THE COST OF THE COMMUTE / CÁI GIÁ CỦA VIỆC ĐI LẠI
9. LIVING WITH THE TRAFFIC / SỐNG CHUNG VỚI KẸT XE
10. THE OFFICE & PICKING UP MY CHILD / Ở VĂN PHÒNG VÀ ĐÓN CON
11. EVENING AT HOME / BUỔI TỐI Ở NHÀ
12. CLEANING UP & WINDING DOWN / DỌN DẸP VÀ THƯ GIÃN
13. THE SAME DAY, HAPPILY / MỘT NGÀY NHƯ THẾ, THẬT VUI
PHẦN C — TỪ VỰNG THÔNG DỤNG
PART C — COMMON WORDS
Buổi sáng & sinh hoạt
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| alarm | đồng hồ báo thức |
| ring | reo, kêu |
| wake up | thức dậy |
| get up | rời khỏi giường |
| stay in bed | nằm nán trên giường |
| stretch | vươn vai, giãn cơ |
| take a shower | tắm |
| brush my teeth | đánh răng |
| wash my face | rửa mặt |
| shave | cạo râu |
| get dressed | mặc quần áo |
| get ready | chuẩn bị |
| fall asleep | ngủ thiếp đi |
| set the alarm | đặt báo thức |
Nhà cửa & gia đình
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| kitchen | nhà bếp |
| fridge | tủ lạnh |
| pan | cái chảo |
| boil water | đun nước |
| plate | cái dĩa |
| dishes | chén bát |
| sink | bồn rửa |
| rack | giá để đồ khô |
| trash | rác |
| clean the floor | lau nhà |
| housework | việc nhà |
| share the work | chia việc |
| take care of | chăm sóc |
| fish tank | hồ cá |
| feed | cho ăn |
| toy | đồ chơi |
| homework | bài tập về nhà |
| school uniform | đồng phục |
| school bag | cặp sách |
| school gate | cổng trường |
Đi lại
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| ride | chạy xe (máy, xe đạp) |
| trip | chuyến đi |
| way | đường, lối |
| each way | mỗi chiều |
| kilometer | ki-lô-mét |
| far / close | xa / gần |
| distance | khoảng cách |
| traffic | giao thông, xe cộ |
| rush hour | giờ cao điểm |
| crowded | đông đúc |
| crossroads | ngã tư |
| bridge | cầu |
| gas | xăng |
| helmet | nón bảo hiểm |
| mask | khẩu trang |
| raincoat | áo mưa |
| dust | bụi |
| smoke | khói |
| pick up / drop off | đón / thả xuống |
Công việc
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| office | văn phòng |
| desk | bàn làm việc |
| coworker | đồng nghiệp |
| meeting | cuộc họp |
| message | tin nhắn |
| check email | kiểm tra email |
| list of things to do | danh sách việc cần làm |
| finish work | tan sở |
Cảm giác
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| tired | mệt |
| busy | bận |
| quiet | yên tĩnh |
| relax | thư giãn |
| happy | vui |
| lucky | may mắn |
| surprise | làm bất ngờ |
---
PHẦN D — MẪU CÂU CƠ BẢN
PART D — BASIC SENTENCE PATTERNS
1. Nói về thói quen (thì hiện tại đơn)
- I usually wake up at six. → Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
- I always feed the fish. → Tôi luôn cho cá ăn.
- I never forget my helmet. → Tôi không bao giờ quên nón bảo hiểm.
- I sometimes run in the morning. → Đôi khi tôi chạy bộ buổi sáng.
Thứ tự mức độ: always → usually → often → sometimes → never
2. Nói về thời gian
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| at + giờ | at six, at seven thirty |
| in + buổi | in the morning, in the evening |
| on + thứ | on Monday, on weekends |
| about / around + giờ | We eat around seven. |
| before / after | before work, after dinner |
3. Nói về khoảng cách và thời gian
- My office is 25 kilometers from my home.
- It takes me one hour to get to work.
- The school is about three kilometers away.
- I ride fifty kilometers a day.
4. Nói về việc nhà
- My wife cooks while I take care of our child.
- We share the housework.
- I do the dishes and she cleans the floor.
- Doing it together takes only twenty minutes.
5. Câu nói hằng ngày
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| I am running late. | Tôi đang trễ giờ. |
| I am very tired today. | Hôm nay tôi rất mệt. |
| It takes a long time. | Nó mất nhiều thời gian. |
| It is worth it. | Nó đáng công. |
| I have no time. | Tôi không có thời gian. |
| Let's go. | Đi thôi. |
| See you tonight. | Tối gặp lại. |
---
PHẦN E — TỰ KIỂM TRA
PART E — TEST YOURSELF
Dịch sang tiếng Anh. Đáp án nằm trong các câu ở Phần A.
- Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc sáu giờ sáng.
- Tôi tập thể dục khoảng hai mươi phút.
- Tôi nấu bữa sáng cho gia đình.
- Tôi cho cá ăn trước khi ra khỏi nhà.
- Trường cách nhà khoảng ba ki-lô-mét.
- Tôi làm việc ở Quận 7, cách nhà hai mươi lăm ki-lô-mét.
- Chuyến đi của tôi mất khoảng bảy mươi lăm phút.
- Giờ cao điểm là lúc kẹt xe nặng nhất.
- Vợ tôi nấu bữa tối và tôi trông con.
- Tôi rửa chén khi về nhà buổi tối.
- Chúng tôi chia việc nhà.
- Tôi thường ngủ khoảng mười giờ rưỡi.
Chúc bạn học tốt. Mỗi ngày đọc to 10 câu ở Phần A, cuối tuần đọc 1 đoạn ở Phần B. Ba tuần là bạn kể được cả ngày của mình bằng tiếng Anh.