Logo

Personal Ops Runbook

Personal runbook covering infrastructure operations for Cloud, Kubernetes, OpenStack, and Ceph environments. Includes deployment and teardown procedures, node management, cluster monitoring setup, and incident response workflows compiled from day-to-day operational work. Intended strictly for personal reference — configurations and scripts are environment-specific and not guaranteed to work as-is elsewhere.

A DAY IN MY LIFE — MỘT NGÀY CỦA TÔI

Song ngữ Anh – Việt | Từ vựng đơn giản, dễ dùng

Tất cả trong một file. Chỉ dùng những từ tiếng Anh thông dụng nhất.


MỤC LỤC

  • PHẦN A — 200 câu ngắn theo trình tự trong ngày (học từng câu)
  • PHẦN B — Đoạn văn kể liền mạch (luyện nói, luyện nhịp)
  • PHẦN C — Từ vựng thông dụng
  • PHẦN D — Mẫu câu cơ bản
  • PHẦN E — Tự kiểm tra

Cách dùng: Đọc to câu tiếng Anh trước, che phần tiếng Việt. Mỗi ngày 10 câu. Sau 3 tuần bạn sẽ thuộc gần hết.

---

PHẦN A — 200 CÂU NGẮN

PART A — 200 SHORT SENTENCES


1. WAKING UP AT 6 A.M. / THỨC DẬY LÚC 6 GIỜ SÁNG


2. MORNING EXERCISE / TẬP THỂ DỤC BUỔI SÁNG


3. GETTING CLEAN / VỆ SINH CÁ NHÂN


4. MAKING BREAKFAST / NẤU ĂN SÁNG


5. WAKING UP MY WIFE AND CHILD AT 7 / GỌI VỢ CON DẬY LÚC 7 GIỜ


6. FEEDING THE FISH / CHO CÁ ĂN


7. LEAVING THE DISHES / ĐỂ CHÉN BÁT LẠI


8. 7:30 — GETTING DRESSED / 7 GIỜ 30 — MẶC QUẦN ÁO


9. TAKING MY CHILD TO SCHOOL / CHỞ CON ĐI HỌC


10. GOING TO WORK — THE LONG RIDE / ĐI LÀM — QUÃNG ĐƯỜNG DÀI

Con số / The numbers

Thời gian / Time

Tiền bạc / Money

Kẹt xe / Traffic

Cách xoay xở / What I do


11. AT THE OFFICE / Ở VĂN PHÒNG


12. 5 P.M. — PICKING UP MY CHILD / 5 GIỜ CHIỀU — ĐÓN CON


13. EVENING AT HOME / BUỔI TỐI Ở NHÀ


14. CLEANING UP / DỌN DẸP


15. RELAXING AND SLEEPING / THƯ GIÃN VÀ ĐI NGỦ

---

PHẦN B — ĐOẠN VĂN KỂ LIỀN MẠCH

PART B — THE FULL STORY

Cùng nội dung, nhưng viết liền như khi bạn kể chuyện cho người khác nghe. Bấm vào đoạn để nghe cả đoạn liền mạch (sóng âm), hợp để luyện nghe và luyện nói theo (shadowing). Cuối Phần B có 1 nút nghe TOÀN BỘ câu chuyện nối liền.


1. WAKING UP AT 6 A.M. / THỨC DẬY LÚC 6 GIỜ SÁNG


2. MORNING EXERCISE & GETTING READY / TẬP THỂ DỤC VÀ VỆ SINH CÁ NHÂN


3. MAKING BREAKFAST / NẤU BỮA SÁNG


4. WAKING THE FAMILY UP / GỌI CẢ NHÀ DẬY VÀ ĂN SÁNG CÙNG NHAU


5. FEEDING THE FISH, LEAVING THE DISHES / CHO CÁ ĂN, ĐỂ CHÉN BÁT LẠI


6. GETTING DRESSED & TAKING MY CHILD TO SCHOOL / MẶC ĐỒ VÀ CHỞ CON ĐI HỌC


7. THE LONG RIDE TO WORK / QUÃNG ĐƯỜNG DÀI ĐI LÀM


8. THE COST OF THE COMMUTE / CÁI GIÁ CỦA VIỆC ĐI LẠI


9. LIVING WITH THE TRAFFIC / SỐNG CHUNG VỚI KẸT XE


10. THE OFFICE & PICKING UP MY CHILD / Ở VĂN PHÒNG VÀ ĐÓN CON


11. EVENING AT HOME / BUỔI TỐI Ở NHÀ


12. CLEANING UP & WINDING DOWN / DỌN DẸP VÀ THƯ GIÃN


13. THE SAME DAY, HAPPILY / MỘT NGÀY NHƯ THẾ, THẬT VUI

PHẦN C — TỪ VỰNG THÔNG DỤNG

PART C — COMMON WORDS

Buổi sáng & sinh hoạt

English Tiếng Việt
alarm đồng hồ báo thức
ring reo, kêu
wake up thức dậy
get up rời khỏi giường
stay in bed nằm nán trên giường
stretch vươn vai, giãn cơ
take a shower tắm
brush my teeth đánh răng
wash my face rửa mặt
shave cạo râu
get dressed mặc quần áo
get ready chuẩn bị
fall asleep ngủ thiếp đi
set the alarm đặt báo thức

Nhà cửa & gia đình

English Tiếng Việt
kitchen nhà bếp
fridge tủ lạnh
pan cái chảo
boil water đun nước
plate cái dĩa
dishes chén bát
sink bồn rửa
rack giá để đồ khô
trash rác
clean the floor lau nhà
housework việc nhà
share the work chia việc
take care of chăm sóc
fish tank hồ cá
feed cho ăn
toy đồ chơi
homework bài tập về nhà
school uniform đồng phục
school bag cặp sách
school gate cổng trường

Đi lại

English Tiếng Việt
ride chạy xe (máy, xe đạp)
trip chuyến đi
way đường, lối
each way mỗi chiều
kilometer ki-lô-mét
far / close xa / gần
distance khoảng cách
traffic giao thông, xe cộ
rush hour giờ cao điểm
crowded đông đúc
crossroads ngã tư
bridge cầu
gas xăng
helmet nón bảo hiểm
mask khẩu trang
raincoat áo mưa
dust bụi
smoke khói
pick up / drop off đón / thả xuống

Công việc

English Tiếng Việt
office văn phòng
desk bàn làm việc
coworker đồng nghiệp
meeting cuộc họp
message tin nhắn
check email kiểm tra email
list of things to do danh sách việc cần làm
finish work tan sở

Cảm giác

English Tiếng Việt
tired mệt
busy bận
quiet yên tĩnh
relax thư giãn
happy vui
lucky may mắn
surprise làm bất ngờ

---

PHẦN D — MẪU CÂU CƠ BẢN

PART D — BASIC SENTENCE PATTERNS

1. Nói về thói quen (thì hiện tại đơn)

  • I usually wake up at six. → Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
  • I always feed the fish. → Tôi luôn cho cá ăn.
  • I never forget my helmet. → Tôi không bao giờ quên nón bảo hiểm.
  • I sometimes run in the morning. → Đôi khi tôi chạy bộ buổi sáng.

Thứ tự mức độ: always → usually → often → sometimes → never

2. Nói về thời gian

Cách dùng Ví dụ
at + giờ at six, at seven thirty
in + buổi in the morning, in the evening
on + thứ on Monday, on weekends
about / around + giờ We eat around seven.
before / after before work, after dinner

3. Nói về khoảng cách và thời gian

  • My office is 25 kilometers from my home.
  • It takes me one hour to get to work.
  • The school is about three kilometers away.
  • I ride fifty kilometers a day.

4. Nói về việc nhà

  • My wife cooks while I take care of our child.
  • We share the housework.
  • I do the dishes and she cleans the floor.
  • Doing it together takes only twenty minutes.

5. Câu nói hằng ngày

English Tiếng Việt
I am running late. Tôi đang trễ giờ.
I am very tired today. Hôm nay tôi rất mệt.
It takes a long time. Nó mất nhiều thời gian.
It is worth it. Nó đáng công.
I have no time. Tôi không có thời gian.
Let's go. Đi thôi.
See you tonight. Tối gặp lại.

---

PHẦN E — TỰ KIỂM TRA

PART E — TEST YOURSELF

Dịch sang tiếng Anh. Đáp án nằm trong các câu ở Phần A.

  1. Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc sáu giờ sáng.
  2. Tôi tập thể dục khoảng hai mươi phút.
  3. Tôi nấu bữa sáng cho gia đình.
  4. Tôi cho cá ăn trước khi ra khỏi nhà.
  5. Trường cách nhà khoảng ba ki-lô-mét.
  6. Tôi làm việc ở Quận 7, cách nhà hai mươi lăm ki-lô-mét.
  7. Chuyến đi của tôi mất khoảng bảy mươi lăm phút.
  8. Giờ cao điểm là lúc kẹt xe nặng nhất.
  9. Vợ tôi nấu bữa tối và tôi trông con.
  10. Tôi rửa chén khi về nhà buổi tối.
  11. Chúng tôi chia việc nhà.
  12. Tôi thường ngủ khoảng mười giờ rưỡi.

Chúc bạn học tốt. Mỗi ngày đọc to 10 câu ở Phần A, cuối tuần đọc 1 đoạn ở Phần B. Ba tuần là bạn kể được cả ngày của mình bằng tiếng Anh.