Adding SSDs — Thêm SSD
Mục lục
- Adding SSDs — Thêm SSD
- Bước 1 — Liệt kê các data SSD trước khi lắp SSD mới
- Bước 1 (tiếp) — Lắp SSD mới
- Bước 2 — Chạy lại lệnh
lbcli list nvme-devices - Bước 3 — Thêm device mới vào pool SSD của Lightbits
- Bước 4 — Xác nhận device đã sẵn sàng trong pool
- Nguồn tham khảo
Bạn có thể thêm data SSD sau khi đã xác định rằng node hiện đang quản lý số data SSD ít hơn giá trị tối đa đã đặt (maxDeviceCount).
Bước 1 — Liệt kê các data SSD trước khi lắp SSD mới
- Chạy lệnh
lbcli list nvme-devices --datađể liệt kê tất cả data SSD mà Linux OS hiện đang thấy trước khi lắp SSD mới. Khác với trường hợp trước đó, hãy dùng flag--server-uuidđể nhận diện các SSD vật lý đã được cắm vào chassis của server nhưng không được Lightbits node quản lý.
Sample Command
$ lbcli list nvme-devices --server-uuid=fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 --data
Sample Output
Name Size Serial State Server UUID Node UUID Usage
nvme0n1 4T 700084450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
nvme1n1 4T 7000SZ450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
nvme2n1 4T 7000UM450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
nvme3n1 4T 7000V9450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
Trong trường hợp này, output cho thấy tất cả SSD hiện đều đang được node này quản lý.
Bước 1 (tiếp) — Lắp SSD mới
- Lắp ổ SSD mới vào bất kỳ slot vật lý nào còn trống.
Bước 2 — Chạy lại lệnh lbcli list nvme-devices
- Chạy lại lệnh
lbcli list nvme-devices.
Sample Command
$ lbcli list nvme-devices --server-uuid=fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0
Sample Output
Name Size Serial State Server UUID Node UUID Usage
nvme0n1 4T 700084450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
nvme1n1 4T 7000SZ450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
nvme2n1 4T 7000UM450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
nvme3n1 4T 7000V9450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
nvme4n1 4T 910005450RGN None fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 --- UnManaged
Output cho thấy nvme4n1 đã được thêm vào server, nhưng chưa được Lightbits node quản lý vì nó không có node UUID (usage của device được đánh dấu là "UnManaged")
Bạn cũng có thể chỉ liệt kê riêng các SSD chưa được quản lý bằng cách chạy lệnh lbcli list nvme-devices với các flag sau.
Sample Command
$ lbcli list nvme-devices --server-uuid=fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 --device-usage=unmanaged
Sample Output
Name Size Serial State Server UUID Node UUID Usage
nvme4n1 4T 910005450RGN None fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 --- UnManaged
Lưu ý: Nếu bạn không lọc theo flag
server-uuid, bạn sẽ thấy danh sách các SSD device trên toàn bộ các server của Lightbits cluster.
Bước 3 — Thêm device mới vào pool SSD của Lightbits
- Chạy lệnh
lbcli add nvme-deviceđể thêm device mới vào pool SSD của Lightbits. Lệnh này tạo ra một background task để thêm block device.
Sample Command
$ lbcli add nvme-device --serial-number=910005450RGN --node-uuid=fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb
Task này có thể mất vài phút để pool SSD của Lightbits thêm được device mới.
Bước 4 — Xác nhận device đã sẵn sàng trong pool
- Chạy lệnh
lbcli list nvme-devices. Device đã sẵn sàng trong pool của Lightbits khi output của lệnh này hiển thị device mới trong danh sách kèm theo một node UUID hợp lệ.
Sample Command
$ lbcli list nvme-devices --node-uuid=fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb --data
Sample Output
Name Size Serial State Server UUID Node UUID Usage
nvme0n1 4T 700084450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
nvme1n1 4T 7000SZ450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
nvme2n1 4T 7000UM450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
nvme3n1 4T 7000V9450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
nvme4n1 4T 910005450RGN Healthy fc9849f7-7380-48d8-904b-48a89c4da7a0 fb9c7b76-22f2-4fcf-af1a-70933c1dd3fb Data
Output cho thấy device nvme4n1 mới đã được thêm thành công vào node, và usage của nó được đánh dấu là Data.
Nguồn: https://documentation.lightbitslabs.com/lightbits-private-cloud/adding-ssds
Nguồn tham khảo
- Adding SSDs — https://documentation.lightbitslabs.com/lightbits-private-cloud/adding-ssds
Ghi chú về nguồn
- URL fetch thành công. Trang thuộc phiên bản 3.20.x, mục Lightbits Administration Guide.
- Bản gốc chỉ có một heading H1 duy nhất ("Adding SSDs") cùng các heading
####Sample Command / Sample Output; toàn bộ nội dung là một danh sách các bước đánh số. Để tạo mục lục có anchor link theo yêu cầu, bản dịch bổ sung các heading##phân tách theo đúng các bước có sẵn, không thay đổi thứ tự hay nội dung. - Bản gốc đánh số bước không liên tục: mục đầu tiên là "1.", sau đó lại bắt đầu một danh sách mới với "1. Insert the new SSD drive…" và "2. Re-enter…", rồi tiếp tục "3." và "4.". Bản dịch giữ nguyên cách đánh số này của bản gốc, không tự sắp xếp lại.
- Bản gốc không dùng nhãn Warning; khối "Note" được dịch thành
> **Lưu ý:**.